menu_book
見出し語検索結果 "tuyến vận tải" (1件)
tuyến vận tải
日本語
フ輸送ルート
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
swap_horiz
類語検索結果 "tuyến vận tải" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tuyến vận tải" (1件)
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)